Bazem thép I đúc

Fileupload: 

http://thephinh.com/images/product/cat22_img_products16.gif

 
  Hãy liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất, và được tư vấn miễn phí về sản phẩm. ĐT: 04.3311.5722 04.6686.9103
Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài Trọng lượng Giá chưa VAT Tổng giá chưa VAT Giá có VAT Tổng giá có VAT
(m) (Kg) (Đ/Kg) (Đ/Kg)
 Thép I( I - Beam) (Thời gian hiệu lực từ ngày 15/02/2016)
1 I 100 x 55 x 4.5 x 7.2 TN 6 56 15 840 16.5 924
2 I 120 x 64 x 4.8 x 7.3 TN 6 69 15 1.035.000 16.5 1.138.500
3 I 150 x 75 x 5 x 7 SNG-JIS G3101 12 168 12.545 2.107.636 13.8 2.318.400
4 I175 x 90 x 5.0 x 8.0 Kr-JIS G3101 12   0 0 0 0
5 I 194 x 150 x 6 x 9 Chn-JIS G3101 12 367,2 0 0 0 0
6 I198 x 99 x 4,5 x 7 Chn-JIS G3101 12 218,4 12.545 2.739.927 13.8 3.013.920
7 I 200 x 100 x 5.5 x 8 GB/T11263-1998 12 255,6 12.545 3.206.618 13.8 3.527.280
8 I 250 x 125 x 6 x 9 Chn - JIS G3101 12 355,2 12.545 4.456.145 13.8 4.901.760
9 I 248 x 124 x 5 x 8 Chn-JIS G3101 12 308,4 12.545 3.869.018 13.8 4.255.920
10 I 298 x 149 x 5.5 x 8 Chn-JIS G3101 12 384 13.182 5.061.818 14.5 5.568.000
11 I 300 x 150 x 6.5 x 9 Chn-JIS G3101 12 440,4 13.182 5.805.273 14.5 6.385.800
12 I 346 x 174 x 6 x 9 Chn-JIS G3101 12 496,8 13.182 6.548.727 14.5 7.203.600
13 I 350 x 175 x 7 x 11 Chn-JIS G3101 12 598,8 13.182 7.893.273 14.5 8.682.600
14 I 396 x 199 x 7 x 11 Chn-JIS G3101 12 679,2 13.182 8.953.091 14.5 9.848.400
15 I 400 x 200 x 8 x 13 Chn-JIS G3101 12 792 13.182 10.440.000 14.5 11.484.000
16 I 450 x 200 x 9 x14 Chn-JIS G3101 12 912 14.091 12.850.909 15.5 14.136.000
17 I 496 x 199 x 9 x 14 Chn-JIS G3101 12 954 14.091 13.442.727 15.5 14.787.000
18 I 500 x 200 x 10 x 16 Chn-JIS G3101 12 1.075 13.182 14.170.455 14.5 15.587.500
19 I 596 x 199 x 10 x 15 Chn-JIS G3101 12 1.135 14.545 16.509.091 16 18.160.000
20 I 600 x 200 x 11 x 17 Chn-JIS G3101 12 1.272 14.545 18.501.818 16 20.352.000
21 Ia 300 x150 x10x18 cầu trục 12 786 23.182 18.220.909 25.5 20.043.000
22 Ia 250 x 125 x 7.5 x 12.5 cầu trục 12 459,6 23.182 10.654.364 25.5 11.719.800
23 I 180 x 90 x 5.1 x 8 Kr-JIS G3101 12 220,8 0 0 0 0
24 I 446 x 199 x 8 x 12 SNG-JIS G3101 12 794,4 0 0 0 0
25 I200 x 100 x 5.5 x 8 JIS G3101 SS400 12 255,6 12.545 3.206.618 13.8 3.527.280
26 I 700 x 300 x 13 x 24 Chn 12 2.220,01 0 0 0 0
27 Ia 250 x 116 x 8 x 12 x 12m cầu trục 12 457,2 23.182 10.598.727 25.5 11.658.600
28 I244 x 175 x 7 x 11 x 12m 12 529 0 0 0 0
29 I294 x 200 x 8 x 12 x 12m 12 682,8 0 0 0 0
30 I340 x 250 x 9 x 14 x 12m 12 956 0 0 0 0
31 I488 x 300 x 11 x 18 12 1,536 0 0 0 0
32 I588 x 300 x 12 x 20 12 1.812 0 0 0 0
33 I390 x 300 x 10 x 16 x 12m 12 1.284 0 0 0 0
34 I cau truc: I200x102x9x11,4x9m 12 297 0 0 0 0